laughing jackass

laughing jackass

A laughing jackass perches on a branch overlooking a river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim bói cá Úc tiếng kêu chói tai: "laughing jackass" tên gọi thông tục cho loài chim bói cá lớn (Dacelo novaeguineae) ở Úc, nổi tiếng với tiếng kêu to, the thé giống như tiếng cười.
    • Loài gần như tuyệt chủngNew Zealand: Từ này cũng từng được dùng để chỉ một loài (Sceloglaux albifacies) ở New Zealand, hiện nay gần như đã tuyệt chủng.
dụ sử dụng
  • (Chim bói cá Úc được biết đến với tiếng kêu the thé đặc trưng vang vọng qua bụi rậm Úc.)
  • (Thật không may, loài New Zealand được gọi là laughing jackass hiện được coi đã tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sound like a laughing jackass": tiếng cười hoặc âm thanh chói tai, thô lỗ.
    • His loud, uncontrollable laughter made him sound like a laughing jackass. (Tiếng cười to, không kiểm soát của anh ta khiến anh ta giống như một con chim bói cá Úc.)
Biến thể từ gần giống
  • Jackass (n): con lừa đực; cũng dùng để chỉ người ngu ngốc hoặc cứng đầu.
    • Don't be such a jackass! (Đừng ngu ngốc như vậy!)
  • Laughing (adj): cười, hay cười.
    • The laughing children ran through the park. (Những đứa trẻ đang cười chạy qua công viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Kookaburra: tên gọi phổ biến hiện đại cho loài chim bói cá Úc (laughing jackass).
  • Laughing owl: tên gọi khác cho loài New Zealand (Sceloglaux albifacies).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Laugh at: cười nhạo, chế giễu.
    • They laughed at his silly joke. (Họ cười nhạo câu chuyện cười ngớ ngẩn của anh ta.)
  • Laugh off: cười xòa, bỏ qua.
    • She laughed off the criticism. ( ấy cười xòa bỏ qua lời chỉ trích.)
Thành ngữ liên quan
  • The last laugh: người cười cuối cùng (người chiến thắng sau cùng).
    • He had the last laugh when his risky investment paid off. (Anh ấy người cười cuối cùng khi khoản đầu mạo hiểm của anh ta sinh lời.)
  • Laughing stock: trò cười, đối tượng bị chế giễu.
    • His fashion sense made him the laughing stock of the office. (Gu thời trang của anh ta khiến anh ta trở thành trò cười của văn phòng.)